Bring languages into the tree (#1625)
* translations: bring languages into tree * Update translation phrases changed since 2021 * Update packaging script to include all translations * Update languages.cfg * Add Latin American Spanish translations This is a copy of spanish for now. * Ignore "en" when looking for translation folders English is the default and doesn't use a subfolder. * Only add each translation folder once Korean "ko" is in there twice. * Compare language coverage to english All phrases are compared to the english baseline files and any differences are reported. The differences are pushed to a Github Project as well for an easier overview. Thank you to @nosoop for sharing the Python SMC parser! * Add link to README --------- Co-authored-by: Peace-Maker <[email protected]>
This commit is contained in:
co-authored by
Peace-Maker
parent
d8fd60b562
commit
48150e0c7a
@@ -0,0 +1,33 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"SM help commands"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Các câu lệnh giúp đỡ của SourceMod"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No description available"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có mô tả nào"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No commands available"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có câu lệnh nào"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Type sm_help to see more"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Gõ sm_help để xem thêm câu lệnh"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Entries n - m in page k"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Lựa chọn {1} - {2} ở trang {3}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No matching results found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy kết quả phù hợp"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,23 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Admin Menu"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Menu quản trị viên"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Player Commands"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Các câu lệnh của người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Server Commands"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Các câu lệnh của máy chủ"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Voting Commands"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Các câu lệnh bầu chọn"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,8 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Flooding the server"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn đang làm quá tải máy chủ!"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,63 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Ban player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cấm người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Ban reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Lý do cấm"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Permabanned player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã cấm vĩnh viễn người chơi {1} khỏi máy chủ."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Permabanned player reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã cấm vĩnh viễn người chơi {1} khỏi máy chủ (Lý do: {2})."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Banned player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Người chơi \"{1}\" đã bị cấm khỏi máy chủ trong vòng {2} phút."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Banned player reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Người chơi \"{1}\" đã bị cấm khỏi máy chủ trong vòng {2} phút (Lý do: {3})."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Removed bans matching"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bỏ các lệnh cấm chứa bộ lọc: {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Ban added"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thêm lệnh cấm."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cannot ban that IP"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không thể cấm địa chỉ IP đó."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Custom ban reason explanation"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hãy gõ lý do cấm. Gõ {1} để hủy."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"AbortBan applied successfully"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã hủy lệnh cấm."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"AbortBan not waiting for custom reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có lệnh cấm nào đang cần lý do, không có lệnh cấm nào bị hủy."
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,73 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Gag/Mute player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cấm người chơi trò chuyện"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Choose Type"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Chọn loại"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gagged target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Người chơi {1} đã bị cấm chat"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Ungagged target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bỏ lệnh cấm chat cho {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Muted target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã cấm người chơi {1} sử dụng micrô."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Unmuted target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bỏ lệnh cấm sử dụng micrô cho {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Silenced target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Người chơi {1} đã bị câm lặng."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Unsilenced target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bỏ câm lặng {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Mute Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cấm người chơi sử dụng micrô"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"UnMute Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bỏ lệnh cấm sử dụng micro cho người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gag Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cấm người chơi sử dụng chat"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"UnGag Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bỏ lệnh cấm chat cho người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Silence Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Câm lặng người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"UnSilence Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bỏ lệnh câm lặng cho người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,108 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Timeleft"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Thời gian còn lại cho bản đồ này: "
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Thetime"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bây giờ là {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Friendly Fire On"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hỏa lực thân thiện đã được kích hoạt."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Friendly Fire Off"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hỏa lực thân thiện bị vô hiệu hóa."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Current Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ hiện tại là {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"LastRound"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đây là ván cuối cùng!!"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"NoTimelimit"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có giới hạn thời gian cho bản đồ này"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Next Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ tiếp theo: {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Pending Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đang chờ bình chọn"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"WinLimitAppend"
|
||||
{
|
||||
"vi" " hoặc bản đồ sẽ thay đổi nếu một đội thắng một ván nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"WinLimit"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ sẽ thay đổi khi một đội thằng một ván nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"MaxRoundsAppend"
|
||||
{
|
||||
"vi" " hoặc bản đồ thay đổi sau 1 ván nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"MaxRounds"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ sẽ thay đổi sau một ván nữa,"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"FragLimitAppend"
|
||||
{
|
||||
"vi" " hoặc bản đồ sẽ thay đổi nếu một người chơi giết được một mạng"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"FragLimit"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ sẽ thay đổi nếu một người chơi giết được một mạng"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"WinLimitAppendPlural"
|
||||
{
|
||||
"vi" " hoặc bản đồ sẽ thay đổi nếu một đội thắng {1} ván nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"WinLimitPlural"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ sẽ thay đổi khi một đội thằng {1} ván nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"MaxRoundsAppendPlural"
|
||||
{
|
||||
"vi" " hoặc bản đồ thay đổi sau {1} ván nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"MaxRoundsPlural"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ sẽ thay đổi sau {1} ván nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"FragLimitAppendPlural"
|
||||
{
|
||||
"vi" " hoặc bản đồ sẽ thay đổi nếu một người chơi giết được {1} mạng"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"FragLimitPlural"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ sẽ thay đổi nếu một người chơi giết được {1} mạng"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,93 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Initiate Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu bầu chọn: {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Initiated Vote Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Băt đầu bầu chọn bản đồ."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Initiated Vote Kick"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu bầu chọn đuổi {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Initiated Vote Ban"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu bầu chọn cấm {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn bản đồ: {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Change Map To"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đổi bản đồ sang {1}?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Votekick Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đuổi {1}?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Voteban Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cấm {1}?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote Successful"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn thành công. (Nhận được {1}%% trên {2} lượt bầu)"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote Failed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn thất bại. Cần {1}%% phiếu. (Nhận được {2} trên {3} phiếu)"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote End"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Câu trả lời của {1} là: {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Kick vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn đuổi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Ban vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn cấm"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn bản đồ"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Confirm Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Xác nhận lựa chọn"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Vote In Use"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Một quản trị viên khác hiện đang chọn bản đồ."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Please select a map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hãy chọn một bản đồ"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Start the Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu bầu chọn"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Cookie List"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Danh sách cookie của Sourcemod"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Printing Cookie List"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đang viết danh sách cookie vào bảng điều khiển"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cookie not Found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy cookie \"{1}\""
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cookie Value"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Giá trị của {1} là {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Protected Cookie"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể thay đổi giá trị của cookie đã được bảo vệ {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cookie Changed Value"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thay đổi giá trị của cookie {1} sang {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No Console"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể hiển thị menu cài đặt lên bảng điều khiển"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Choose Option"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Chọn tùy chọn"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Client Settings"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cài đặt người dùng"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,273 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Yes"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Có"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No matching client"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy người dùng phù hợp."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No matching clients"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy người dùng phù hợp."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"More than one client matches"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Có nhiều hơn một người dùng phù hợp với mẫu {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"More than one client matched"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Có nhiều hơn một người dùng phù hợp với mẫu trên."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Player no longer available"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Người chơi mà bạn đã chọn không có mặt nữa."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Kick player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đuổi người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Kicked by admin"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bị đuổi bởi quản trị viên"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Changing map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Thay đổi bản đồ sang {1}..."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map was not found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy bản đồ {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Unable to target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không thể chọn người chơi này làm mục tiêu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Name"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tên"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Access"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Truy cập"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"See console for output"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Xem đầu ra ở bảng điều khiển."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cannot target bot"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể thực hiện lệnh này lên máy."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Unable to find cvar"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm được cvar: {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No access to cvar"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không có quyền truy cập cvar này."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Value of cvar"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Giá trị của cvar \"{1}\": \"{2}\""
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cvar changed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thay đổi cvar \"{1}\" sang \"{2}\""
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Config not found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy tệp cấu hình \"{1}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Executed config"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thực thi cấu hình \"{1}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Admin cache refreshed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bộ nhớ cache quản trị viên đã được làm mới."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Invalid Amount"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Số lượng không hợp lệ"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cannot be performed on dead"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hành động này không thể thực hiện lên người dùng đã chết \"{1}\""
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Player has since died"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thực hiện được hành động vì người chơi đã chết."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote in Progress"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Một cuộc bỏ phiếu đang được tiến hành."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote Not In Progress"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có cuộc bỏ phiếu đang được tiến hành vào lúc này."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cancelled Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã hủy bầu chọn."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cancel vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hủy bầu chọn"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote Select"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} đã chọn {2}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No Votes Cast"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có phiếu nào được bầu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote Delay Minutes"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn phải đợi {1} phút trước khi bắt đầu một cuộc bầu chọn mới."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote Delay Seconds"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn phải đợi {1} giây trước khi bắt đầu một cuộc bầu chọn mới."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Could not connect to database"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể kết nối vào cơ sở dữ liệu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Failed to query database"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể truy vấn cơ sở dữ liệu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Invalid SteamID specified"
|
||||
{
|
||||
"vi" "SteamID không hợp lệ (phải bắt đầu bằng 'STEAM_')."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Reload admins"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tải lại danh sách quản trị viên"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Command is in-game only"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Lệnh này chỉ có thể được sử dụng bởi người chơi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Target must be dead"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Câu lệnh này chỉ có thể dùng lên người chơi đã chết."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Target must be alive"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Câu lệnh này chỉ có thể dùng lên người chơi còn sống."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Target is not in game"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Người chơi này hiện không ở trong trò chơi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Played Sound"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bật âm thanh cho người chơi '{1}'"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slapped player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã tát người chơi '{1}'"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slayed player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã giết người chơi '{1}'"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Kicked player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã đuổi người chơi '{1}'"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cannot participate in vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không thể tham gia vào cuộc bầu chọn này.."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cannot change vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không thể thay đổi lựa chọn."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"On"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bật"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Off"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tắt"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Say all"
|
||||
{
|
||||
"vi" "(Tất cả) {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Chat admins"
|
||||
{
|
||||
"vi" "(Quản trị viên) {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Chat to admins"
|
||||
{
|
||||
"vi" "(Tới quản trị viên) {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Private say to"
|
||||
{
|
||||
"vi" "(Tin nhắn riêng tới {1}) {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,88 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"No Access"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không có quyền sử dụng lệnh này."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Back"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Quay lại"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Next"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tiếp"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Exit"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Thoát"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Previous"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Trước"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"all players"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Mọi người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"all humans"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Mọi người"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"all bots"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tất cả bot"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"all dead players"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Mọi người chơi đã chất"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"all alive players"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Mọi người chơi còn sống"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"_s"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"all spectators"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Mọi người xem"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote Count"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Phiếu bầu: {1}/{2}, còn {3} giây nữa"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Voted For"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} đã bầu chọn {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Changed Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} đã thay đổi phiếu bầu sang {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có phiếu bầu"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Name Reserved"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tên của bạn đã bị đặt trước bởi SourceMod, nhập mật khẩu của bạn để dùng tên này."
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,168 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Burn player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Thiêu đốt người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"FireBomb player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Dùng bom lửa lên người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Freeze player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đóng băng người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"FreezeBomb player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Dùng bom đóng băng lên người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"TimeBomb player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đặt bom đếm giờ vào người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Beacon player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đặt đèn hiệu lên người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"NoClip player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "NoClip người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Blind player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Làm mù người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Drug player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Kích độc người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Trọng lực lên người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Blind amount"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Mù đến mức nào?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Fully blind"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hoàn toàn mù"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Half blind"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Nửa mù"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No blind"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không mù"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity amount"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Mức độ trọng lực?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity Very High"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Trọng lực rất cao"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity High"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Trọng lực cao"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity Normal"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Trọng lực bình thường"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity Low"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Trọng lực thấp"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity Very Low"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Trọng lực rất thấp"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Set target on fire"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã đốt {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Toggled FireBomb on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bật/tắt bom lửa lên {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Froze target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã đóng băng {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Toggled FreezeBomb on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bật/tắt bom đóng băng lên {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Toggled beacon on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bật/tắt bom lửa lên {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Toggled TimeBomb on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bật/tắt đèn hiệu lên {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Toggled noclip on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bật tắt noclip lên {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Toggled drug on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bật/tắt kích độc lên {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Set blind on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã làm mù {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Set gravity on target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thay đổi trọng lực của {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Till Explodes"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Còn {2} nữa thì {1} phát nổ."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Unfrozen"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không còn bị đóng băng nữa."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"You will be unfrozen"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn sẽ không còn bị đóng băng sau {1} giây nữa."
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,98 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Initiated Vote Gravity"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu cuộc bầu chọn trọng lực"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Initiated Vote Burn"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu cuộc bầu chọn thiêu đốt {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Initiated Vote Slay"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu bầu chọn giết {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Initiated Vote Alltalk"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu cuộc bầu chọn alltalk."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Initiated Vote FF"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu cuộc bầu chọn hỏa lực thân thiện."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn trọng lực: {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Change Gravity To"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Thay đổi trọng lực dến {1}?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Voteburn player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Thiêu đốt người chơi {1}?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Voteslay Player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Giết {1}?"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Votealltalk Off"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tắt alltalk? {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Votealltalk On"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bật alltalk? {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Voteff Off"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tắt hỏa lực thân thiện? {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Voteff On"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bật hỏa lực thân thiện? {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Gravity vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn trọng lực"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Vote FF"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn hỏa lực thân thiện"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Burn vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn thiêu đốt"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Alltalk vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn alltalk"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slay vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bầu chọn giết"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slayed player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã giết '{1}'"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Vote Nextmap"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hãy bầu cho bản đồ tiếp theo!"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Nextmap Voting Started"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cuộc bầu chọn bản đồ tiếp theo đã bắt đầu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Nextmap Voting Finished"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cuộc bầu chọn bản đồ tiếp theo đã kết thúc. Bản đồ tiếp theo sẽ là {1}. (Nhận được {2}%% trên tổng số {3} lượt bầu)"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Current Map Extended"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ hiện tại đã được gia hạn. (Nhận được {1}%% trên tổng số {2} lượt bầu)"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Extend Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Gia hạn bản đồ hiện tại"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Dont Change"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thay đổi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Current Map Stays"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ hiện tại vẫn tiếp tục thông qua bầu chọn! (Nhận được {1}%% trên {2} lượt bầu)"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Changed Next Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thay đổi bản đồ tiếp theo thành \"{1}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Starting Runoff"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không có bản đồ nào giành được {1}%% lượt bầu ({2} [{3}%%] & {4} [{5}%%]), bắt đầu dồn phiếu"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,43 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Next Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ tiếp theo: {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map History"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Lịch sử bản đồ"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "[Bản đồ]"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Started"
|
||||
{
|
||||
"vi" "[Đã bắt đầu]"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Played Time"
|
||||
{
|
||||
"vi" "[Thời gian đã chơi]"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "[Lý do kết thúc]"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Current Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ hiện tại"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"ago"
|
||||
{
|
||||
"vi" "trước"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,68 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Already Nominated"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn đã đề cử một bản đồ rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Max Nominations"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Số lượng đề cử đã đạt mức tối đa rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Already In Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ '{1}' đã nằm trong danh sách đề cử."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Inserted"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ {1} đã được thêm vào danh sách đề cử."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Already Nominated"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ này đã đươc đề cử rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Nominated"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} đã đề cử {2}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Nomination Changed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} đã thay đổi đề cử thành {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Nominate Title"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đề cử bản đồ:"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Can't Nominate Current Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đây là bản đồ hiện tại, bạn không thể đề cử bản đồ này"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map in Exclude List"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ này vừa được chơi gần đây và không thể được đề cử."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Current Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ hiện tại"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Recently Played"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã chơi gần đây"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Nominated"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã đề cử"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Slap player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tát người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slap damage"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Sát thương tát"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slay player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Giết người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slapped target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã tát {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Slayed target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã giết {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Name changed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Một quản trị viên đã thay đổi tên bạn."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Renamed target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã đổi tên {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Rename player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đổi tên người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Dead Player Rename"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} sẽ được đổi tên vào ván tiếp theo."
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,138 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Unable to find cvar"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể tìm thấy cvar: {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No access to cvar"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn không có quyền truy cập cvar này."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Value of cvar"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Giá trị của cvar \"{1}\": \"{2}\""
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cvar changed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thay đổi cvar \"{1}\" thành \"{2}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Config not found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy tệp cấu hình \"{1}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Executed config"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thực thi cấu hình \"{1}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Permabanned player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã cấm vĩnh viễn người chơi \"{1}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Permabanned player reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã cấm vĩnh viễn người chơi \"{1}\". (Lý do: {2})"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Banned player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã cấm người chơi \"{1}\" trong vòng {2} phút."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Banned player reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã cấm người chơi \"{1}\" trong vòng {2} phút. (Lý do: {3})."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Removed bans matching"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã bỏ lệnh cấm trùng bộ lọc: {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Ban added"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thêm lệnh cấm."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Admin cache refreshed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bộ nhớ cache của quản trị viên đã được làm mới."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Identify player"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Xác định người chơi"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Choose Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Chọn bản đồ"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Exec CFG"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Thực thi CFG"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Admin logged in as"
|
||||
{
|
||||
"vi" "\"{1}\" đã đăng nhập bằng \"{2}\" với quyền: {3}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Admin logged in anon"
|
||||
{
|
||||
"vi" "\"{1}\" có quyền: {2}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Player is not an admin"
|
||||
{
|
||||
"vi" "\"{1}\" không phải là một quản trị viên."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Player is an admin"
|
||||
{
|
||||
"vi" "\"{1}\" là một quản trị viên."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Username"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Tên người dùng"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Kicked target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã đuổi {1}"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Admin access"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Truy cập quản trị viên"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Cvar is now protected"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cvar {1} đã được bảo vệ."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Kicked target reason"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã đuổi {1} (Lý do: {2})"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Please select a map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Hãy chọn một bản đồ"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Choose Config"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Chọn cấu hình"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,8 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Slot reserved"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bị đuổi để dành chỗ."
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,103 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Rock The Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Rock The Vote:"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"RTV Not Allowed"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Chưa được phép Rock the Vote."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"RTV Started"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Rock the Vote đã bắt đầu rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"RTV Ended"
|
||||
{
|
||||
"vi" "RTV đã kết thúc, bạn không thể bắt đầu lại hay đề cử bản đồ."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Already Voted"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn đã bầu Rock the Vote rồi. ({1} lượt bầu, cần {2})"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Minimal Players Not Met"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không đạt đủ số lượng người chơi tối thiểu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Already In Vote"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ '{1}' đã nằm trong danh sách Rock the Vote."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Inserted"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ '{1}' đã được thêm vào Rock the Vote."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"RTV Requested"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} muốn Rock the Vote. ({2} lượt bầu, cần {3})"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"RTV Vote Ready"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bắt đầu Rock the Vote!"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Don't Change"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Giữ bản đồ hiện tại"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Already Nominated"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bạn đã đề cử một bản đồ rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Max Nominations"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Số lượng đề cử đã đạt mức tối đa rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Selected Map"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} đã chọn {2}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"No Votes"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không nhận được lượt bầu nào cho Rock the Vote, bản đồ hiện tại tiếp tục."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Current Map Stays"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ hiện tại vẫn tiếp tục thông qua Rock the Vote! "
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Changing Maps"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đang đổi bản đồ qua {1} theo Rock the Vote!"
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Already Nominated"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Bản đồ mà bạn chọn đã được đề cử rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Map Nominated"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} đã đề cử {2} cho Rock the Vote."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Nominate Title"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đề cử bản đồ:"
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,8 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Played sound to target"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã phát âm thanh cho {1}."
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
@@ -0,0 +1,78 @@
|
||||
"Phrases"
|
||||
{
|
||||
"Invalid authtype"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Loại xác thực phải là \"steam\", \"name\", hoặc \"ip\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Invalid immunity"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Cấp độ bảo hộ phải là một số nguyên dương."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Admin already exists"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Quản trị viên với chứng chỉ này đã tồn tại rồi."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Admin added"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thêm quản trị viên vào cơ sở dữ liệu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Admin deleted"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã xóa quản trị viên khỏi cơ sở dữ liệu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Admin not found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy quản trị viên nào với chứng chỉ này."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Group already exists"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Một nhóm khớp với tên này đã tồn tại."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Group added"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã thêm nhóm vào cơ sở dữ liệu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Group deleted"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Đã xóa nhóm khỏi cơ sở dữ liệu."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Group not found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không tìm thấy nhóm nào với tên này."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Admin groups reset"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Nhóm của quản trị viên đã được cài lại."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Group X not found"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể tìm thấy nhóm: \"{1}\"."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"SQL Group X failed to bind"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Không thể liên kết nhóm: \"{1}\""
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Added group to user"
|
||||
{
|
||||
"vi" "Một nhóm đã được thêm thành công vào danh mục quản trị viên được chỉ định."
|
||||
}
|
||||
|
||||
"Added groups to user"
|
||||
{
|
||||
"vi" "{1} nhóm đã được thêm thành công vào danh mục quản trị viên được chỉ định."
|
||||
}
|
||||
|
||||
}
|
||||
Reference in New Issue
Block a user